YiWordsYiWords

ý tưởng viển vông

異想天開

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — ý: sắc (高升) · tưởng: hỏi (曲折升) · viển: hỏi (曲折升) · vông: ngang (平音) ?

ý tưởng viển vông 異想天開

詞義

常用搭配

ý tưởng viển vông
異想天開的想法
suy nghĩ viển vông
異想天開的念頭

例句

Kế hoạch đó chỉ là ý tưởng viển vông.
那個計劃只是異想天開。
Đừng theo đuổi những ý tưởng viển vông.
不要追求異想天開的想法。

相關詞彙

常見問題

「異想天開」越南語怎麼說?
「異想天開」的越南語是 ý tưởng viển vông。
ý tưởng viển vông 是什麼意思?
ý tưởng viển vông 的意思是「異想天開」(名詞)。異想天開的想法
ý tưởng viển vông 怎麼發音?
ý tưởng viển vông 有 4 個音節:ý: sắc (高升) · tưởng: hỏi (曲折升) · viển: hỏi (曲折升) · vông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ý tưởng viển vông 在句子裡怎麼用?
例如:Kế hoạch đó chỉ là ý tưởng viển vông.(那個計劃只是異想天開。);Đừng theo đuổi những ý tưởng viển vông.(不要追求異想天開的想法。)。

想讓「ý tưởng viển vông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始