YiWordsYiWords

tính mạng

性命

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tính: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音) ?

tính mạng 性命

詞義

常用搭配

bảo vệ tính mạng
保護性命
nguy hiểm đến tính mạng
危及性命

例句

Tính mạng con người là quan trọng nhất.
人的性命最重要。
Tai nạn có thể đe dọa tính mạng.
事故可能威脅性命。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「性命」越南語怎麼說?
「性命」的越南語是 tính mạng。
tính mạng 是什麼意思?
tính mạng 的意思是「性命」(名詞)。生命,性命
tính mạng 怎麼發音?
tính mạng 有 2 個音節:tính: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính mạng 常用嗎?
tính mạng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tính mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tính mạng con người là quan trọng nhất.(人的性命最重要。);Tai nạn có thể đe dọa tính mạng.(事故可能威脅性命。)。

想讓「tính mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始