YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tính mạng
tính mạng
性命
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tính: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)
?
詞義
生命,性命
常用搭配
bảo vệ tính mạng
保護性命
nguy hiểm đến tính mạng
危及性命
例句
Tính mạng con người là quan trọng nhất.
人的性命最重要。
Tai nạn có thể đe dọa tính mạng.
事故可能威脅性命。
出現在這些詞條中
đe dọa
威脅
mạo hiểm
冒險
相關詞彙
kiệt sức
精疲力竭
ngọt ngào
甜蜜
hơi thở
氣息
tổng chiều dài
總長
giữ gìn sức khỏe
保重
tầm nhìn
視線
常見問題
「性命」越南語怎麼說?
「性命」的越南語是 tính mạng。
tính mạng 是什麼意思?
tính mạng 的意思是「性命」(名詞)。生命,性命
tính mạng 怎麼發音?
tính mạng 有 2 個音節:tính: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính mạng 常用嗎?
tính mạng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tính mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tính mạng con người là quan trọng nhất.(人的性命最重要。);Tai nạn có thể đe dọa tính mạng.(事故可能威脅性命。)。
想讓「tính mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store