YiWordsYiWords

quãng đường

路程

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quãng: ngã (顫升) · đường: huyền (低降) ?

quãng đường 路程

詞義

常用搭配

quãng đường dài
長路程
quãng đường di chuyển
移動距離

例句

Quãng đường từ nhà đến trường khá xa.
從家到學校的路程很遠。
Chúng tôi đã đi một quãng đường dài.
我們走了一段很長的路。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「路程」越南語怎麼說?
「路程」的越南語是 quãng đường。
quãng đường 是什麼意思?
quãng đường 的意思是「路程」(名詞)。路程,距離
quãng đường 怎麼發音?
quãng đường 有 2 個音節:quãng: ngã (顫升) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quãng đường 常用嗎?
quãng đường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quãng đường 在句子裡怎麼用?
例如:Quãng đường từ nhà đến trường khá xa.(從家到學校的路程很遠。);Chúng tôi đã đi một quãng đường dài.(我們走了一段很長的路。)。

想讓「quãng đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始