YiWordsYiWords

quang minh chính đại

光明磊落

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — quang: ngang (平音) · minh: ngang (平音) · chính: sắc (高升) · đại: nặng (低短塞音) ?

quang minh chính đại 光明磊落

詞義

常用搭配

hành động quang minh chính đại
光明磊落的行為
người quang minh chính đại
光明磊落的人

例句

Anh ấy luôn quang minh chính đại.
他一直光明磊落。
Chúng tôi làm việc quang minh chính đại.
我們做事光明磊落。

性格類型

常見問題

「光明磊落」越南語怎麼說?
「光明磊落」的越南語是 quang minh chính đại。
quang minh chính đại 是什麼意思?
quang minh chính đại 的意思是「光明磊落」(片語)。為人正直,光明正大
quang minh chính đại 怎麼發音?
quang minh chính đại 有 4 個音節:quang: ngang (平音) · minh: ngang (平音) · chính: sắc (高升) · đại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quang minh chính đại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn quang minh chính đại.(他一直光明磊落。);Chúng tôi làm việc quang minh chính đại.(我們做事光明磊落。)。

想讓「quang minh chính đại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始