YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quê hương
quê hương
家鄉
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quê: ngang (平音) · hương: ngang (平音)
?
詞義
家鄉,故鄉
常用搭配
nhớ quê hương
思念家鄉
trở về quê hương
回到家鄉
例句
Tôi rất nhớ quê hương.
我很想念家鄉。
Anh ấy đã về quê hương sau nhiều năm xa cách.
他多年後回到了家鄉。
出現在這些詞條中
hương vị
味道
tình cảm
情感
ký ức
記憶
ca ngợi
歌頌
trở lại
返回
hoa kiều
華僑
lưu luyến
依依不捨
nhớ nhung
懷念
相關詞彙
dầu mỏ
石油
nên
應該
lớn
大
sáng
明亮
căn phòng
房間
tầng
樓層
常見問題
「家鄉」越南語怎麼說?
「家鄉」的越南語是 quê hương。
quê hương 是什麼意思?
quê hương 的意思是「家鄉」(名詞)。家鄉,故鄉
quê hương 怎麼發音?
quê hương 有 2 個音節:quê: ngang (平音) · hương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quê hương 常用嗎?
quê hương 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quê hương 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất nhớ quê hương.(我很想念家鄉。);Anh ấy đã về quê hương sau nhiều năm xa cách.(他多年後回到了家鄉。)。
想讓「quê hương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store