YiWordsYiWords

quê hương

家鄉

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — quê: ngang (平音) · hương: ngang (平音) ?

quê hương 家鄉

詞義

常用搭配

nhớ quê hương
思念家鄉
trở về quê hương
回到家鄉

例句

Tôi rất nhớ quê hương.
我很想念家鄉。
Anh ấy đã về quê hương sau nhiều năm xa cách.
他多年後回到了家鄉。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「家鄉」越南語怎麼說?
「家鄉」的越南語是 quê hương。
quê hương 是什麼意思?
quê hương 的意思是「家鄉」(名詞)。家鄉,故鄉
quê hương 怎麼發音?
quê hương 有 2 個音節:quê: ngang (平音) · hương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quê hương 常用嗎?
quê hương 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quê hương 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất nhớ quê hương.(我很想念家鄉。);Anh ấy đã về quê hương sau nhiều năm xa cách.(他多年後回到了家鄉。)。

想讓「quê hương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始