YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trở lại
trở lại
返回
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trở: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
重返,返回原來的地方或狀態
常用搭配
trở lại trường học
重返學校
trở lại vị trí cũ
回到原位
例句
Anh ấy sẽ trở lại làm việc tuần sau.
他下週會重返工作。
Tôi muốn trở lại quê hương.
我想回到家鄉。
出現在這些詞條中
làm việc
上班
ngày hôm sau
隔天
tăng trở lại
回升
một ngày nào đó
有朝一日
xuất hiện trở lại
再度出現
đàn hồi
彈性
相關詞彙
thật là
真是的
lượt người
人次
thức
醒來
tiểu não
小腦
mắt đỏ
紅眼
võng mạc
視網膜
常見問題
「返回」越南語怎麼說?
「返回」的越南語是 trở lại。
trở lại 是什麼意思?
trở lại 的意思是「返回」(動詞)。重返,返回原來的地方或狀態
trở lại 怎麼發音?
trở lại 有 2 個音節:trở: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trở lại 常用嗎?
trở lại 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trở lại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sẽ trở lại làm việc tuần sau.(他下週會重返工作。);Tôi muốn trở lại quê hương.(我想回到家鄉。)。
想讓「trở lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store