YiWordsYiWords

trở lại

返回

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trở: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音) ?

trở lại 返回

詞義

常用搭配

trở lại trường học
重返學校
trở lại vị trí cũ
回到原位

例句

Anh ấy sẽ trở lại làm việc tuần sau.
他下週會重返工作。
Tôi muốn trở lại quê hương.
我想回到家鄉。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「返回」越南語怎麼說?
「返回」的越南語是 trở lại。
trở lại 是什麼意思?
trở lại 的意思是「返回」(動詞)。重返,返回原來的地方或狀態
trở lại 怎麼發音?
trở lại 有 2 個音節:trở: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trở lại 常用嗎?
trở lại 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trở lại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sẽ trở lại làm việc tuần sau.(他下週會重返工作。);Tôi muốn trở lại quê hương.(我想回到家鄉。)。

想讓「trở lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始