YiWordsYiWords

ký ức

記憶

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ký: sắc (高升) · ức: sắc (高升) ?

ký ức 記憶

詞義

常用搭配

ký ức tuổi thơ
童年記憶
ký ức đẹp
美好記憶

例句

Tôi có nhiều ký ức đẹp về quê hương.
我有很多關於家鄉的美好記憶。
Ký ức thời học sinh thật khó quên.
學生時代的記憶很難忘。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「記憶」越南語怎麼說?
「記憶」的越南語是 ký ức。
ký ức 是什麼意思?
ký ức 的意思是「記憶」(名詞)。記憶;回憶
ký ức 怎麼發音?
ký ức 有 2 個音節:ký: sắc (高升) · ức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ký ức 常用嗎?
ký ức 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ký ức 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có nhiều ký ức đẹp về quê hương.(我有很多關於家鄉的美好記憶。);Ký ức thời học sinh thật khó quên.(學生時代的記憶很難忘。)。

想讓「ký ức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始