YiWordsYiWords

quen tai thuộc lòng

耳熟能詳

片語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — quen: ngang (平音) · tai: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降) ?

quen tai thuộc lòng 耳熟能詳

詞義

例句

Bài hát này quen tai thuộc lòng.
這首歌耳熟能詳。
Tên đó ai cũng quen tai thuộc lòng.
那個名字大家都耳熟能詳。

相關詞彙

常見問題

「耳熟能詳」越南語怎麼說?
「耳熟能詳」的越南語是 quen tai thuộc lòng。
quen tai thuộc lòng 是什麼意思?
quen tai thuộc lòng 的意思是「耳熟能詳」(片語)。耳熟能詳; 聽得多而非常熟悉
quen tai thuộc lòng 怎麼發音?
quen tai thuộc lòng 有 4 個音節:quen: ngang (平音) · tai: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quen tai thuộc lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Bài hát này quen tai thuộc lòng.(這首歌耳熟能詳。);Tên đó ai cũng quen tai thuộc lòng.(那個名字大家都耳熟能詳。)。

想讓「quen tai thuộc lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始