YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quen thuộc
quen thuộc
熟悉
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quen: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
熟悉,了解
親切,常見
常用搭配
quen thuộc với
對……熟悉
cảnh vật quen thuộc
熟悉的景物
例句
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
我對這裡很熟悉。
Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.
那張臉看起來很熟悉。
出現在這些詞條中
bóng dáng
身影
quá quen thuộc
司空見慣
相關詞彙
quen biết
相識
quen tai thuộc lòng
耳熟能詳
quẹo gấp
急轉彎
quét
掃
常見問題
「熟悉」越南語怎麼說?
「熟悉」的越南語是 quen thuộc。
quen thuộc 是什麼意思?
quen thuộc 的意思是「熟悉」(形容詞)。熟悉,了解; 親切,常見
quen thuộc 怎麼發音?
quen thuộc 有 2 個音節:quen: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quen thuộc 常用嗎?
quen thuộc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
quen thuộc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất quen thuộc với nơi này.(我對這裡很熟悉。);Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.(那張臉看起來很熟悉。)。
想讓「quen thuộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store