YiWordsYiWords

quen thuộc

熟悉

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — quen: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音) ?

quen thuộc 熟悉

詞義

常用搭配

quen thuộc với
對……熟悉
cảnh vật quen thuộc
熟悉的景物

例句

Tôi rất quen thuộc với nơi này.
我對這裡很熟悉。
Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.
那張臉看起來很熟悉。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「熟悉」越南語怎麼說?
「熟悉」的越南語是 quen thuộc。
quen thuộc 是什麼意思?
quen thuộc 的意思是「熟悉」(形容詞)。熟悉,了解; 親切,常見
quen thuộc 怎麼發音?
quen thuộc 有 2 個音節:quen: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quen thuộc 常用嗎?
quen thuộc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
quen thuộc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất quen thuộc với nơi này.(我對這裡很熟悉。);Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.(那張臉看起來很熟悉。)。

想讓「quen thuộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始