YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quy phạm
quy phạm
規範
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quy: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音)
?
詞義
規範,標準
常用搭配
quy phạm đạo đức
道德規範
quy phạm kỹ thuật
技術規範
例句
Chúng ta cần tuân thủ quy phạm.
我們需要遵守規範。
Quy phạm này rất quan trọng trong công việc.
這個規範在工作中很重要。
相關詞彙
khỉ
猴子
nồng nhiệt
熱烈
ngoại tỉnh
外地
truyền bá
傳播
hy vọng
希望
hạnh phúc
幸福
常見問題
「規範」越南語怎麼說?
「規範」的越南語是 quy phạm。
quy phạm 是什麼意思?
quy phạm 的意思是「規範」(名詞)。規範,標準
quy phạm 怎麼發音?
quy phạm 有 2 個音節:quy: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quy phạm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tuân thủ quy phạm.(我們需要遵守規範。);Quy phạm này rất quan trọng trong công việc.(這個規範在工作中很重要。)。
想讓「quy phạm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store