YiWordsYiWords

nồng nhiệt

熱烈

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nồng: huyền (低降) · nhiệt: nặng (低短塞音) ?

nồng nhiệt 熱烈

詞義

常用搭配

chào đón nồng nhiệt
熱烈歡迎
ủng hộ nồng nhiệt
熱烈支持

例句

Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.
大家熱烈鼓掌。
Họ trao đổi ý kiến nồng nhiệt.
他們熱烈地交流意見。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「熱烈」越南語怎麼說?
「熱烈」的越南語是 nồng nhiệt。
nồng nhiệt 是什麼意思?
nồng nhiệt 的意思是「熱烈」(形容詞)。熱情而激烈
nồng nhiệt 怎麼發音?
nồng nhiệt 有 2 個音節:nồng: huyền (低降) · nhiệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nồng nhiệt 常用嗎?
nồng nhiệt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nồng nhiệt 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.(大家熱烈鼓掌。);Họ trao đổi ý kiến nồng nhiệt.(他們熱烈地交流意見。)。

想讓「nồng nhiệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始