YiWordsYiWords

hy vọng

希望

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — hy: ngang (平音) · vọng: nặng (低短塞音) ?

hy vọng 希望

詞義

常用搭配

hy vọng thành công
希望成功
hy vọng tốt đẹp
希望美好

例句

Tôi hy vọng bạn khỏe.
我希望你健康。
Chúng tôi hy vọng mọi việc sẽ ổn.
我們希望一切順利。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「希望」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

情感表達實用詞

常見問題

「希望」越南語怎麼說?
「希望」的越南語是 hy vọng。
hy vọng 是什麼意思?
hy vọng 的意思是「希望」(動詞)。希望,期望
hy vọng 怎麼發音?
hy vọng 有 2 個音節:hy: ngang (平音) · vọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hy vọng 常用嗎?
hy vọng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hy vọng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi hy vọng bạn khỏe.(我希望你健康。);Chúng tôi hy vọng mọi việc sẽ ổn.(我們希望一切順利。)。

想讓「hy vọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始