YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quý trọng
quý trọng
愛惜
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quý: sắc (高升) · trọng: nặng (低短塞音)
?
詞義
愛惜,珍惜,重視
常用搭配
quý trọng thời gian
愛惜時間
quý trọng sức khỏe
愛惜健康
例句
Chúng ta nên quý trọng thời gian.
我們應該愛惜時間。
Cô ấy rất quý trọng tình bạn.
她很珍惜友情。
出現在這些詞條中
tiền của
錢財
相關詞彙
tranh đấu
競爭
giành chiến thắng
獲勝
nước rút
衝刺
hạng ba
季軍
so tài
較量
ngược
逆
常見問題
「愛惜」越南語怎麼說?
「愛惜」的越南語是 quý trọng。
quý trọng 是什麼意思?
quý trọng 的意思是「愛惜」(動詞)。愛惜,珍惜,重視
quý trọng 怎麼發音?
quý trọng 有 2 個音節:quý: sắc (高升) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quý trọng 常用嗎?
quý trọng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quý trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên quý trọng thời gian.(我們應該愛惜時間。);Cô ấy rất quý trọng tình bạn.(她很珍惜友情。)。
想讓「quý trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store