YiWordsYiWords

quý trọng

愛惜

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quý: sắc (高升) · trọng: nặng (低短塞音) ?

quý trọng 愛惜

詞義

常用搭配

quý trọng thời gian
愛惜時間
quý trọng sức khỏe
愛惜健康

例句

Chúng ta nên quý trọng thời gian.
我們應該愛惜時間。
Cô ấy rất quý trọng tình bạn.
她很珍惜友情。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「愛惜」越南語怎麼說?
「愛惜」的越南語是 quý trọng。
quý trọng 是什麼意思?
quý trọng 的意思是「愛惜」(動詞)。愛惜,珍惜,重視
quý trọng 怎麼發音?
quý trọng 有 2 個音節:quý: sắc (高升) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quý trọng 常用嗎?
quý trọng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quý trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên quý trọng thời gian.(我們應該愛惜時間。);Cô ấy rất quý trọng tình bạn.(她很珍惜友情。)。

想讓「quý trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始