YiWordsYiWords

nước rút

衝刺

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nước: sắc (高升) · rút: sắc (高升) ?

nước rút 衝刺

詞義

常用搭配

giai đoạn nước rút
衝刺階段
nước rút về đích
衝向終點

例句

Chúng tôi đang trong giai đoạn nước rút của dự án.
我們正處於專案衝刺階段。
Vận động viên tăng tốc nước rút.
運動員開始衝刺。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「衝刺」越南語怎麼說?
「衝刺」的越南語是 nước rút。
nước rút 是什麼意思?
nước rút 的意思是「衝刺」(名詞)。衝刺;最後階段的努力
nước rút 怎麼發音?
nước rút 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · rút: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước rút 常用嗎?
nước rút 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nước rút 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang trong giai đoạn nước rút của dự án.(我們正處於專案衝刺階段。);Vận động viên tăng tốc nước rút.(運動員開始衝刺。)。

想讓「nước rút」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始