YiWordsYiWords

giành chiến thắng

獲勝

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — giành: huyền (低降) · chiến: sắc (高升) · thắng: sắc (高升) ?

giành chiến thắng 獲勝

詞義

常用搭配

giành chiến thắng trong cuộc thi
在比賽中取勝
giành chiến thắng vang dội
取得輝煌勝利

例句

Đội của tôi đã giành chiến thắng.
我的隊伍取得了勝利。
Chúng ta phải cố gắng giành chiến thắng.
我們要努力取勝。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「獲勝」越南語怎麼說?
「獲勝」的越南語是 giành chiến thắng。
giành chiến thắng 是什麼意思?
giành chiến thắng 的意思是「獲勝」(動詞)。取得勝利,獲勝
giành chiến thắng 怎麼發音?
giành chiến thắng 有 3 個音節:giành: huyền (低降) · chiến: sắc (高升) · thắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giành chiến thắng 常用嗎?
giành chiến thắng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giành chiến thắng 在句子裡怎麼用?
例如:Đội của tôi đã giành chiến thắng.(我的隊伍取得了勝利。);Chúng ta phải cố gắng giành chiến thắng.(我們要努力取勝。)。

想讓「giành chiến thắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始