YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ra đời
ra đời
誕生
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ra: ngang (平音) · đời: huyền (低降)
?
詞義
出生,誕生
出現,產生
常用搭配
ra đời sản phẩm mới
新產品誕生
ra đời một ý tưởng
產生一個想法
例句
Công ty này ra đời năm 2000.
這家公司誕生於2000年。
Một phát minh mới vừa ra đời.
一項新發明剛剛誕生。
出現在這些詞條中
cách mạng công nghiệp
工業革命
相關詞彙
ra
出去
ra đề khó
出難題
ra hiệu
示意
ra hoa
開花
常見問題
「誕生」越南語怎麼說?
「誕生」的越南語是 ra đời。
ra đời 是什麼意思?
ra đời 的意思是「誕生」(動詞)。出生,誕生; 出現,產生
ra đời 怎麼發音?
ra đời 有 2 個音節:ra: ngang (平音) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ra đời 常用嗎?
ra đời 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ra đời 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty này ra đời năm 2000.(這家公司誕生於2000年。);Một phát minh mới vừa ra đời.(一項新發明剛剛誕生。)。
想讓「ra đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store