YiWordsYiWords

ra đời

誕生

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ra: ngang (平音) · đời: huyền (低降) ?

ra đời 誕生

詞義

常用搭配

ra đời sản phẩm mới
新產品誕生
ra đời một ý tưởng
產生一個想法

例句

Công ty này ra đời năm 2000.
這家公司誕生於2000年。
Một phát minh mới vừa ra đời.
一項新發明剛剛誕生。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「誕生」越南語怎麼說?
「誕生」的越南語是 ra đời。
ra đời 是什麼意思?
ra đời 的意思是「誕生」(動詞)。出生,誕生; 出現,產生
ra đời 怎麼發音?
ra đời 有 2 個音節:ra: ngang (平音) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ra đời 常用嗎?
ra đời 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ra đời 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty này ra đời năm 2000.(這家公司誕生於2000年。);Một phát minh mới vừa ra đời.(一項新發明剛剛誕生。)。

想讓「ra đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始