YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
R
/
ra đề khó
ra đề khó
出難題
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — ra: ngang (平音) · đề: huyền (低降) · khó: sắc (高升)
?
詞義
出難題,故意提出難題
常用搭配
ra đề khó cho ai
給某人出難題
例句
Thầy giáo ra đề khó cho học sinh.
老師給學生出難題。
Đừng ra đề khó nữa.
別再出難題了。
相關詞彙
áp đặt
施加
biểu quyết
表決
hai mươi tệ
二十元
năm mươi tệ
五十元
kẹo
糖果
nét chữ
字跡
常見問題
「出難題」越南語怎麼說?
「出難題」的越南語是 ra đề khó。
ra đề khó 是什麼意思?
ra đề khó 的意思是「出難題」(動詞)。出難題,故意提出難題
ra đề khó 怎麼發音?
ra đề khó 有 3 個音節:ra: ngang (平音) · đề: huyền (低降) · khó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ra đề khó 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo ra đề khó cho học sinh.(老師給學生出難題。);Đừng ra đề khó nữa.(別再出難題了。)。
想讓「ra đề khó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store