YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rãnh
同拼寫詞:
rảnh
rãnh
槽溝
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — rãnh: ngã (顫升)
?
詞義
槽
溝槽
常用搭配
rãnh nước
水槽
rãnh thoát nước
排水槽
例句
Có một rãnh bên đường.
路邊有個槽。
Nước chảy trong rãnh.
水在槽裡流。
相關詞彙
bản thiết kế
設計圖
chuông điện
電鈴
ứng cử viên
候選人
giải quyết xong
解決
củ sen
蓮藕
xa lát
沙拉
常見問題
「槽溝」越南語怎麼說?
「槽溝」的越南語是 rãnh。
rãnh 是什麼意思?
rãnh 的意思是「槽溝」(名詞)。槽; 溝槽
rãnh 怎麼發音?
rãnh 有 1 個音節:rãnh: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rãnh 常用嗎?
rãnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rãnh 在句子裡怎麼用?
例如:Có một rãnh bên đường.(路邊有個槽。);Nước chảy trong rãnh.(水在槽裡流。)。
想讓「rãnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store