YiWordsYiWords

同拼寫詞:rãnh

rảnh

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — rảnh: hỏi (曲折升) ?

rảnh 閒

詞義

常用搭配

rảnh rỗi
空閒
rảnh tay
有空

例句

Hôm nay tôi rảnh.
我今天有空。
Khi nào bạn rảnh?
你什麼時候有空?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「閒」越南語怎麼說?
「閒」的越南語是 rảnh。
rảnh 是什麼意思?
rảnh 的意思是「閒」(形容詞)。有空,空閒; 不忙
rảnh 怎麼發音?
rảnh 有 1 個音節:rảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rảnh 常用嗎?
rảnh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
rảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay tôi rảnh.(我今天有空。);Khi nào bạn rảnh?(你什麼時候有空?)。

想讓「rảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始