YiWordsYiWords

rút thăm trúng thưởng

抽獎

片語 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — rút: sắc (高升) · thăm: ngang (平音) · trúng: sắc (高升) · thưởng: hỏi (曲折升) ?

rút thăm trúng thưởng 抽獎

詞義

常用搭配

rút thăm trúng thưởng may mắn
幸運抽獎
rút thăm trúng thưởng lớn
大獎抽獎

例句

Chúng tôi sẽ rút thăm trúng thưởng vào cuối buổi.
我們將在活動結束時抽獎。
Tôi đã rút thăm trúng thưởng một chiếc xe máy.
我抽獎中了摩托車。

相關詞彙

常見問題

「抽獎」越南語怎麼說?
「抽獎」的越南語是 rút thăm trúng thưởng。
rút thăm trúng thưởng 是什麼意思?
rút thăm trúng thưởng 的意思是「抽獎」(片語)。抽獎
rút thăm trúng thưởng 怎麼發音?
rút thăm trúng thưởng 有 4 個音節:rút: sắc (高升) · thăm: ngang (平音) · trúng: sắc (高升) · thưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rút thăm trúng thưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ rút thăm trúng thưởng vào cuối buổi.(我們將在活動結束時抽獎。);Tôi đã rút thăm trúng thưởng một chiếc xe máy.(我抽獎中了摩托車。)。

想讓「rút thăm trúng thưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始