YiWordsYiWords

phong tục

風俗

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phong: ngang (平音) · tục: nặng (低短塞音) ?

phong tục 風俗

詞義

常用搭配

phong tục tập quán
風俗習慣
phong tục địa phương
地方風俗

例句

Mỗi vùng có phong tục riêng.
每個地區有自己的風俗。
Tìm hiểu phong tục nước ngoài rất thú vị.
了解外國風俗很有趣。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「風俗」越南語怎麼說?
「風俗」的越南語是 phong tục。
phong tục 是什麼意思?
phong tục 的意思是「風俗」(名詞)。風俗;習慣
phong tục 怎麼發音?
phong tục 有 2 個音節:phong: ngang (平音) · tục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phong tục 常用嗎?
phong tục 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phong tục 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi vùng có phong tục riêng.(每個地區有自己的風俗。);Tìm hiểu phong tục nước ngoài rất thú vị.(了解外國風俗很有趣。)。

想讓「phong tục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始