YiWordsYiWords

loại bỏ

去除

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — loại: nặng (低短塞音) · bỏ: hỏi (曲折升) ?

loại bỏ 去除

詞義

常用搭配

loại bỏ rác
清除垃圾
loại bỏ khả năng
排除可能性

例句

Chúng ta cần loại bỏ những vật không cần thiết.
我們需要去除不需要的東西。
Anh ấy đã bị loại bỏ khỏi đội.
他被從隊伍中淘汰了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「去除」越南語怎麼說?
「去除」的越南語是 loại bỏ。
loại bỏ 是什麼意思?
loại bỏ 的意思是「去除」(動詞)。去除
loại bỏ 怎麼發音?
loại bỏ 有 2 個音節:loại: nặng (低短塞音) · bỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
loại bỏ 常用嗎?
loại bỏ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
loại bỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần loại bỏ những vật không cần thiết.(我們需要去除不需要的東西。);Anh ấy đã bị loại bỏ khỏi đội.(他被從隊伍中淘汰了。)。

想讓「loại bỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始