YiWordsYiWords

dẫn đến

導致

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — dẫn: ngã (顫升) · đến: sắc (高升) ?

dẫn đến 導致

詞義

常用搭配

dẫn đến hậu quả
導致後果
dẫn đến thất bại
導致失敗

例句

Thiếu ngủ có thể dẫn đến bệnh tật.
缺覺可能導致生病。
Sự cố này dẫn đến mất điện toàn thành phố.
這次事故導致全城停電。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「導致」越南語怎麼說?
「導致」的越南語是 dẫn đến。
dẫn đến 是什麼意思?
dẫn đến 的意思是「導致」(動詞)。導致,引起某種結果
dẫn đến 怎麼發音?
dẫn đến 有 2 個音節:dẫn: ngã (顫升) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dẫn đến 常用嗎?
dẫn đến 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dẫn đến 在句子裡怎麼用?
例如:Thiếu ngủ có thể dẫn đến bệnh tật.(缺覺可能導致生病。);Sự cố này dẫn đến mất điện toàn thành phố.(這次事故導致全城停電。)。

想讓「dẫn đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始