YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sa ngã
sa ngã
墮落
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sa: ngang (平音) · ngã: ngã (顫升)
?
詞義
墮落,走向錯誤或不良的道路
常用搭配
sa ngã vào tệ nạn
墮落到惡習
sa ngã vì tiền
因錢墮落
例句
Anh ấy đã sa ngã sau khi mất việc.
他失業後墮落了。
Cô ấy không muốn sa ngã vào tệ nạn.
她不想墮落到惡習中。
性格百態
dã man
野蠻
gu
品味
cứng đầu
固執
tục
俗氣
yếu đuối
軟弱
chặt chẽ
嚴密
常見問題
「墮落」越南語怎麼說?
「墮落」的越南語是 sa ngã。
sa ngã 是什麼意思?
sa ngã 的意思是「墮落」(動詞)。墮落,走向錯誤或不良的道路
sa ngã 怎麼發音?
sa ngã 有 2 個音節:sa: ngang (平音) · ngã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sa ngã 常用嗎?
sa ngã 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sa ngã 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã sa ngã sau khi mất việc.(他失業後墮落了。);Cô ấy không muốn sa ngã vào tệ nạn.(她不想墮落到惡習中。)。
想讓「sa ngã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store