YiWordsYiWords

sa ngã

墮落

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sa: ngang (平音) · ngã: ngã (顫升) ?

sa ngã 墮落

詞義

常用搭配

sa ngã vào tệ nạn
墮落到惡習
sa ngã vì tiền
因錢墮落

例句

Anh ấy đã sa ngã sau khi mất việc.
他失業後墮落了。
Cô ấy không muốn sa ngã vào tệ nạn.
她不想墮落到惡習中。

性格百態

常見問題

「墮落」越南語怎麼說?
「墮落」的越南語是 sa ngã。
sa ngã 是什麼意思?
sa ngã 的意思是「墮落」(動詞)。墮落,走向錯誤或不良的道路
sa ngã 怎麼發音?
sa ngã 有 2 個音節:sa: ngang (平音) · ngã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sa ngã 常用嗎?
sa ngã 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sa ngã 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã sa ngã sau khi mất việc.(他失業後墮落了。);Cô ấy không muốn sa ngã vào tệ nạn.(她不想墮落到惡習中。)。

想讓「sa ngã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始