YiWordsYiWords

sáng lập

開創

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sáng: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音) ?

sáng lập 開創

詞義

常用搭配

khai sáng tư tưởng
開創思想
thời kỳ khai sáng
啟蒙時期

例句

Ông ấy đã khai sáng một trường phái mới.
他開創了一個新流派。
Phong trào này có tác dụng khai sáng lớn.
這個運動有很大的啟蒙作用。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「開創」越南語怎麼說?
「開創」的越南語是 sáng lập。
sáng lập 是什麼意思?
sáng lập 的意思是「開創」(動詞)。啟蒙,開創新局面
sáng lập 怎麼發音?
sáng lập 有 2 個音節:sáng: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sáng lập 常用嗎?
sáng lập 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sáng lập 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy đã khai sáng một trường phái mới.(他開創了一個新流派。);Phong trào này có tác dụng khai sáng lớn.(這個運動有很大的啟蒙作用。)。

想讓「sáng lập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始