YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sáng lập
sáng lập
開創
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sáng: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音)
?
詞義
啟蒙,開創新局面
常用搭配
khai sáng tư tưởng
開創思想
thời kỳ khai sáng
啟蒙時期
例句
Ông ấy đã khai sáng một trường phái mới.
他開創了一個新流派。
Phong trào này có tác dụng khai sáng lớn.
這個運動有很大的啟蒙作用。
出現在這些詞條中
người sáng lập
創辦人
Jobs
賈伯斯
Bill Gates
比爾·蓋茲
相關詞彙
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)
朝三暮四
sảng khoái
爽快
sàng lọc
篩選
sáng sớm
清晨
常見問題
「開創」越南語怎麼說?
「開創」的越南語是 sáng lập。
sáng lập 是什麼意思?
sáng lập 的意思是「開創」(動詞)。啟蒙,開創新局面
sáng lập 怎麼發音?
sáng lập 有 2 個音節:sáng: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sáng lập 常用嗎?
sáng lập 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sáng lập 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy đã khai sáng một trường phái mới.(他開創了一個新流派。);Phong trào này có tác dụng khai sáng lớn.(這個運動有很大的啟蒙作用。)。
想讓「sáng lập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store