YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sảng khoái
sảng khoái
爽快
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sảng: hỏi (曲折升) · khoái: sắc (高升)
?
詞義
爽快,暢快,舒暢
常用搭配
cảm giác sảng khoái
暢快的感覺
tinh thần sảng khoái
精神爽快
例句
Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất sảng khoái.
洗完澡後我感覺很爽。
Không khí buổi sáng thật sảng khoái.
早晨的空氣真清新爽快。
相關詞彙
sốc
震驚
cà chua
番茄
khoai tây
馬鈴薯
hưởng thụ
享受
làm phiền
打擾
có việc
有事
常見問題
「爽快」越南語怎麼說?
「爽快」的越南語是 sảng khoái。
sảng khoái 是什麼意思?
sảng khoái 的意思是「爽快」(形容詞)。爽快,暢快,舒暢
sảng khoái 怎麼發音?
sảng khoái 有 2 個音節:sảng: hỏi (曲折升) · khoái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sảng khoái 常用嗎?
sảng khoái 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sảng khoái 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất sảng khoái.(洗完澡後我感覺很爽。);Không khí buổi sáng thật sảng khoái.(早晨的空氣真清新爽快。)。
想讓「sảng khoái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store