YiWordsYiWords

sảng khoái

爽快

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sảng: hỏi (曲折升) · khoái: sắc (高升) ?

sảng khoái 爽快

詞義

常用搭配

cảm giác sảng khoái
暢快的感覺
tinh thần sảng khoái
精神爽快

例句

Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất sảng khoái.
洗完澡後我感覺很爽。
Không khí buổi sáng thật sảng khoái.
早晨的空氣真清新爽快。

相關詞彙

常見問題

「爽快」越南語怎麼說?
「爽快」的越南語是 sảng khoái。
sảng khoái 是什麼意思?
sảng khoái 的意思是「爽快」(形容詞)。爽快,暢快,舒暢
sảng khoái 怎麼發音?
sảng khoái 有 2 個音節:sảng: hỏi (曲折升) · khoái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sảng khoái 常用嗎?
sảng khoái 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sảng khoái 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất sảng khoái.(洗完澡後我感覺很爽。);Không khí buổi sáng thật sảng khoái.(早晨的空氣真清新爽快。)。

想讓「sảng khoái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始