YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sao chép
sao chép
複製
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sao: ngang (平音) · chép: sắc (高升)
?
詞義
複製,拷貝
常用搭配
sao chép dữ liệu
複製資料
sao chép tập tin
複製文件
例句
Bạn có thể sao chép tài liệu này không?
你能複製這份文件嗎?
Tôi đã sao chép xong.
我已經複製好了。
相關詞彙
đĩa CD
光碟
bản điện tử
電子版
tệp đính kèm
附件
thư gửi đến
來信
ngược lại
相反
ngoại lệ
例外
常見問題
「複製」越南語怎麼說?
「複製」的越南語是 sao chép。
sao chép 是什麼意思?
sao chép 的意思是「複製」(動詞)。複製,拷貝
sao chép 怎麼發音?
sao chép 有 2 個音節:sao: ngang (平音) · chép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sao chép 常用嗎?
sao chép 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sao chép 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể sao chép tài liệu này không?(你能複製這份文件嗎?);Tôi đã sao chép xong.(我已經複製好了。)。
想讓「sao chép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store