YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sầu riêng
sầu riêng
榴槤
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sầu: huyền (低降) · riêng: ngang (平音)
?
詞義
榴槤,一種熱帶水果,外殼堅硬有刺,果肉氣味獨特
常用搭配
sầu riêng chín
熟榴槤
bánh sầu riêng
榴槤餅
例句
Sầu riêng có mùi rất đặc biệt.
榴槤氣味非常特別。
Tôi thích ăn kem sầu riêng.
我喜歡吃榴槤冰淇淋。
相關詞彙
xấu hổ
害羞
bẩm sinh
天生
suy đoán
推測
kiểu xe
車型
bánh xe
車輪
dứa
鳳梨
常見問題
「榴槤」越南語怎麼說?
「榴槤」的越南語是 sầu riêng。
sầu riêng 是什麼意思?
sầu riêng 的意思是「榴槤」(名詞)。榴槤,一種熱帶水果,外殼堅硬有刺,果肉氣味獨特
sầu riêng 怎麼發音?
sầu riêng 有 2 個音節:sầu: huyền (低降) · riêng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sầu riêng 在句子裡怎麼用?
例如:Sầu riêng có mùi rất đặc biệt.(榴槤氣味非常特別。);Tôi thích ăn kem sầu riêng.(我喜歡吃榴槤冰淇淋。)。
想讓「sầu riêng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store