YiWordsYiWords

sầu riêng

榴槤

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — sầu: huyền (低降) · riêng: ngang (平音) ?

sầu riêng 榴槤

詞義

常用搭配

sầu riêng chín
熟榴槤
bánh sầu riêng
榴槤餅

例句

Sầu riêng có mùi rất đặc biệt.
榴槤氣味非常特別。
Tôi thích ăn kem sầu riêng.
我喜歡吃榴槤冰淇淋。

相關詞彙

常見問題

「榴槤」越南語怎麼說?
「榴槤」的越南語是 sầu riêng。
sầu riêng 是什麼意思?
sầu riêng 的意思是「榴槤」(名詞)。榴槤,一種熱帶水果,外殼堅硬有刺,果肉氣味獨特
sầu riêng 怎麼發音?
sầu riêng 有 2 個音節:sầu: huyền (低降) · riêng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sầu riêng 在句子裡怎麼用?
例如:Sầu riêng có mùi rất đặc biệt.(榴槤氣味非常特別。);Tôi thích ăn kem sầu riêng.(我喜歡吃榴槤冰淇淋。)。

想讓「sầu riêng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始