YiWordsYiWords

同拼寫詞:sâu sắc

sâu sắc

深情

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — sâu: ngang (平音) · sắc: sắc (高升) ?

sâu sắc 深情

詞義

常用搭配

tình cảm sâu nặng
深厚感情
yêu sâu nặng
深愛

例句

Tình mẹ con thật sâu nặng.
母子情深厚。
Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm sâu nặng.
他對她感情深厚。

相關詞彙

常見問題

「深情」越南語怎麼說?
「深情」的越南語是 sâu sắc。
sâu sắc 是什麼意思?
sâu sắc 的意思是「深情」(形容詞)。深情,感情深厚
sâu sắc 怎麼發音?
sâu sắc 有 2 個音節:sâu: ngang (平音) · sắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sâu sắc 常用嗎?
sâu sắc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
sâu sắc 在句子裡怎麼用?
例如:Tình mẹ con thật sâu nặng.(母子情深厚。);Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm sâu nặng.(他對她感情深厚。)。

想讓「sâu sắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始