YiWordsYiWords

同拼寫詞:sâu sắc

sâu sắc

深刻

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — sâu: ngang (平音) · sắc: sắc (高升) ?

sâu sắc 深刻

詞義

常用搭配

ý nghĩa sâu sắc
深刻的意義
ấn tượng sâu sắc
深刻的印象

例句

Bài học này rất sâu sắc.
這堂課很深刻。
Anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.
他給我留下了深刻的印象。

出現在這些詞條中

程度描述詞

常見問題

「深刻」越南語怎麼說?
「深刻」的越南語是 sâu sắc。
sâu sắc 是什麼意思?
sâu sắc 的意思是「深刻」(形容詞)。理解或感受得很深; 內容豐富、意義深遠
sâu sắc 怎麼發音?
sâu sắc 有 2 個音節:sâu: ngang (平音) · sắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sâu sắc 常用嗎?
sâu sắc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
sâu sắc 在句子裡怎麼用?
例如:Bài học này rất sâu sắc.(這堂課很深刻。);Anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.(他給我留下了深刻的印象。)。

想讓「sâu sắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始