YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
siêu sao
siêu sao
巨星
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — siêu: ngang (平音) · sao: ngang (平音)
?
詞義
巨星,超級明星
常用搭配
siêu sao bóng đá
足球巨星
siêu sao điện ảnh
電影巨星
例句
Anh ấy là một siêu sao nổi tiếng thế giới.
他是世界著名的巨星。
Nhiều người mơ ước trở thành siêu sao.
很多人夢想成為巨星。
相關詞彙
thêu
刺繡
chú hề
小丑
thức khuya
熬夜
ngủ nướng
睡懶覺
gây bất ngờ
出乎意料
cải cách mở cửa
改革開放
常見問題
「巨星」越南語怎麼說?
「巨星」的越南語是 siêu sao。
siêu sao 是什麼意思?
siêu sao 的意思是「巨星」(名詞)。巨星,超級明星
siêu sao 怎麼發音?
siêu sao 有 2 個音節:siêu: ngang (平音) · sao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
siêu sao 常用嗎?
siêu sao 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
siêu sao 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một siêu sao nổi tiếng thế giới.(他是世界著名的巨星。);Nhiều người mơ ước trở thành siêu sao.(很多人夢想成為巨星。)。
想讓「siêu sao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store