YiWordsYiWords

thức khuya

熬夜

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thức: sắc (高升) · khuya: ngang (平音) ?

thức khuya 熬夜

詞義

常用搭配

thức khuya học bài
熬夜學習
thức khuya làm việc
熬夜工作

例句

Tôi thường thức khuya.
我經常熬夜。
Hôm qua tôi thức khuya xem phim.
昨天我熬夜看電影。

出現在這些詞條中

習慣養成記

常見問題

「熬夜」越南語怎麼說?
「熬夜」的越南語是 thức khuya。
thức khuya 是什麼意思?
thức khuya 的意思是「熬夜」(動詞)。熬夜
thức khuya 怎麼發音?
thức khuya 有 2 個音節:thức: sắc (高升) · khuya: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thức khuya 常用嗎?
thức khuya 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thức khuya 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường thức khuya.(我經常熬夜。);Hôm qua tôi thức khuya xem phim.(昨天我熬夜看電影。)。

想讓「thức khuya」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始