YiWordsYiWords

ngủ nướng

睡懶覺

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ngủ: hỏi (曲折升) · nướng: sắc (高升) ?

ngủ nướng 睡懶覺

詞義

常用搭配

dậy muộn vào cuối tuần
週末睡懶覺
thường xuyên dậy muộn
經常睡懶覺

例句

Hôm nay tôi dậy muộn.
我今天起晚了。
Cô ấy hay dậy muộn vào ngày nghỉ.
她休息日常常睡懶覺。

習慣養成記

常見問題

「睡懶覺」越南語怎麼說?
「睡懶覺」的越南語是 ngủ nướng。
ngủ nướng 是什麼意思?
ngủ nướng 的意思是「睡懶覺」(動詞)。睡到很晚,賴床
ngủ nướng 怎麼發音?
ngủ nướng 有 2 個音節:ngủ: hỏi (曲折升) · nướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngủ nướng 常用嗎?
ngủ nướng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngủ nướng 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay tôi dậy muộn.(我今天起晚了。);Cô ấy hay dậy muộn vào ngày nghỉ.(她休息日常常睡懶覺。)。

想讓「ngủ nướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始