sinh ra và lớn lên 土生土長 片語 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — sinh: ngang (平音) · ra: ngang (平音) · và: huyền (低降) · lớn: sắc (高升) · lên: ngang (平音) ?