YiWordsYiWords

sinh ra và lớn lên

土生土長

片語 CEFR C2 越南語

聲調 5 個音節 — sinh: ngang (平音) · ra: ngang (平音) · và: huyền (低降) · lớn: sắc (高升) · lên: ngang (平音) ?

sinh ra và lớn lên 土生土長

詞義

常用搭配

sinh ra và lớn lên tại Hà Nội
土生土長於河內
sinh ra và lớn lên ở quê nhà
在家鄉土生土長

例句

Tôi sinh ra và lớn lên ở Đà Nẵng.
我土生土長在岘港。
Anh ấy sinh ra và lớn lên tại đây.
他在這裡土生土長。

相關詞彙

常見問題

「土生土長」越南語怎麼說?
「土生土長」的越南語是 sinh ra và lớn lên。
sinh ra và lớn lên 是什麼意思?
sinh ra và lớn lên 的意思是「土生土長」(片語)。在某地出生並長大
sinh ra và lớn lên 怎麼發音?
sinh ra và lớn lên 有 5 個音節:sinh: ngang (平音) · ra: ngang (平音) · và: huyền (低降) · lớn: sắc (高升) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh ra và lớn lên 常用嗎?
sinh ra và lớn lên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sinh ra và lớn lên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sinh ra và lớn lên ở Đà Nẵng.(我土生土長在岘港。);Anh ấy sinh ra và lớn lên tại đây.(他在這裡土生土長。)。

想讓「sinh ra và lớn lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始