YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sinh nhật
sinh nhật
生日
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sinh: ngang (平音) · nhật: nặng (低短塞音)
?
詞義
生日
常用搭配
chúc mừng sinh nhật
祝生日快樂
bánh sinh nhật
生日蛋糕
例句
Hôm nay là sinh nhật tôi.
今天是我的生日。
Chúc mừng sinh nhật bạn!
祝你生日快樂!
出現在這些詞條中
gửi
送
kỷ niệm
紀念
ăn mừng
慶祝
hoa tươi
鮮花
quà tặng
禮物
tặng quà
送禮
chúc mừng
恭喜
ngày sinh
生日
相關詞彙
ăn mừng
慶祝
kỷ niệm
紀念
Năm mới
新年
quà tặng
禮物
Tết Nguyên Đán
農曆新年
tôi
我
常見問題
「生日」越南語怎麼說?
「生日」的越南語是 sinh nhật。
sinh nhật 是什麼意思?
sinh nhật 的意思是「生日」(名詞)。生日
sinh nhật 怎麼發音?
sinh nhật 有 2 個音節:sinh: ngang (平音) · nhật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh nhật 常用嗎?
sinh nhật 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
sinh nhật 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay là sinh nhật tôi.(今天是我的生日。);Chúc mừng sinh nhật bạn!(祝你生日快樂!)。
想讓「sinh nhật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store