YiWordsYiWords

sinh nhật

生日

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — sinh: ngang (平音) · nhật: nặng (低短塞音) ?

sinh nhật 生日

詞義

常用搭配

chúc mừng sinh nhật
祝生日快樂
bánh sinh nhật
生日蛋糕

例句

Hôm nay là sinh nhật tôi.
今天是我的生日。
Chúc mừng sinh nhật bạn!
祝你生日快樂!

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「生日」越南語怎麼說?
「生日」的越南語是 sinh nhật。
sinh nhật 是什麼意思?
sinh nhật 的意思是「生日」(名詞)。生日
sinh nhật 怎麼發音?
sinh nhật 有 2 個音節:sinh: ngang (平音) · nhật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh nhật 常用嗎?
sinh nhật 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
sinh nhật 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay là sinh nhật tôi.(今天是我的生日。);Chúc mừng sinh nhật bạn!(祝你生日快樂!)。

想讓「sinh nhật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始