YiWordsYiWords

số điện thoại

電話號碼

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — số: sắc (高升) · điện: nặng (低短塞音) · thoại: nặng (低短塞音) ?

số điện thoại 電話號碼

詞義

常用搭配

số điện thoại liên hệ
聯絡電話號碼
đổi số điện thoại
更換電話號碼

例句

Bạn cho tôi xin số điện thoại được không?
你能給我你的聯絡電話嗎?
Tôi đã đổi số điện thoại mới.
我換了新電話號碼。

出現在這些詞條中

買賣日常

常見問題

「電話號碼」越南語怎麼說?
「電話號碼」的越南語是 số điện thoại。
số điện thoại 是什麼意思?
số điện thoại 的意思是「電話號碼」(名詞)。聯絡電話,電話號碼
số điện thoại 怎麼發音?
số điện thoại 有 3 個音節:số: sắc (高升) · điện: nặng (低短塞音) · thoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
số điện thoại 常用嗎?
số điện thoại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
số điện thoại 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cho tôi xin số điện thoại được không?(你能給我你的聯絡電話嗎?);Tôi đã đổi số điện thoại mới.(我換了新電話號碼。)。

想讓「số điện thoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始