YiWordsYiWords

ghi lại

錄音

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ghi: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音) ?

ghi lại 錄音

詞義

常用搭配

ghi lại thông tin
記錄資訊
ghi lại cuộc họp
錄會議

例句

Tôi ghi lại số điện thoại.
我把電話號碼記下來了。
Họ ghi lại buổi phỏng vấn.
他們錄下了採訪。

出現在這些詞條中

高效辦公

常見問題

「錄音」越南語怎麼說?
「錄音」的越南語是 ghi lại。
ghi lại 是什麼意思?
ghi lại 的意思是「錄音」(動詞)。錄;記錄下來
ghi lại 怎麼發音?
ghi lại 有 2 個音節:ghi: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghi lại 常用嗎?
ghi lại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ghi lại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ghi lại số điện thoại.(我把電話號碼記下來了。);Họ ghi lại buổi phỏng vấn.(他們錄下了採訪。)。

想讓「ghi lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始