YiWordsYiWords

giới thiệu sơ lược

簡介

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — giới: sắc (高升) · thiệu: nặng (低短塞音) · sơ: ngang (平音) · lược: nặng (低短塞音) ?

giới thiệu sơ lược 簡介

詞義

常用搭配

viết giới thiệu sơ lược
寫簡介
giới thiệu sơ lược bản thân
自我簡介

例句

Anh ấy gửi cho tôi một giới thiệu sơ lược.
他給我發了一份簡介。
Bạn cần giới thiệu sơ lược khi phỏng vấn.
面試時需要做個簡介。

寫作必備文件

常見問題

「簡介」越南語怎麼說?
「簡介」的越南語是 giới thiệu sơ lược。
giới thiệu sơ lược 是什麼意思?
giới thiệu sơ lược 的意思是「簡介」(名詞)。簡要的介紹或說明
giới thiệu sơ lược 怎麼發音?
giới thiệu sơ lược 有 4 個音節:giới: sắc (高升) · thiệu: nặng (低短塞音) · sơ: ngang (平音) · lược: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giới thiệu sơ lược 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy gửi cho tôi một giới thiệu sơ lược.(他給我發了一份簡介。);Bạn cần giới thiệu sơ lược khi phỏng vấn.(面試時需要做個簡介。)。

想讓「giới thiệu sơ lược」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始