YiWordsYiWords

soạn bài

備課

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — soạn: nặng (低短塞音) · bài: huyền (低降) ?

soạn bài 備課

詞義

常用搭配

soạn bài giảng
備課講義
soạn bài trước khi dạy
課前備課

例句

Giáo viên đang soạn bài.
老師正在備課。
Tôi phải soạn bài cho tiết học mai.
我得為明天的課備課。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「備課」越南語怎麼說?
「備課」的越南語是 soạn bài。
soạn bài 是什麼意思?
soạn bài 的意思是「備課」(動詞)。準備教學內容,備課
soạn bài 怎麼發音?
soạn bài 有 2 個音節:soạn: nặng (低短塞音) · bài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
soạn bài 常用嗎?
soạn bài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
soạn bài 在句子裡怎麼用?
例如:Giáo viên đang soạn bài.(老師正在備課。);Tôi phải soạn bài cho tiết học mai.(我得為明天的課備課。)。

想讓「soạn bài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始