YiWordsYiWords

suy ngẫm

反思

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — suy: ngang (平音) · ngẫm: ngã (顫升) ?

suy ngẫm 反思

詞義

常用搭配

suy ngẫm về cuộc sống
反思生活
suy ngẫm bản thân
自我反思

例句

Tôi thường suy ngẫm về quá khứ.
我經常反思過去。
Cô ấy thích suy ngẫm một mình.
她喜歡獨自反思。

相關詞彙

常見問題

「反思」越南語怎麼說?
「反思」的越南語是 suy ngẫm。
suy ngẫm 是什麼意思?
suy ngẫm 的意思是「反思」(動詞)。反思; 深思
suy ngẫm 怎麼發音?
suy ngẫm 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · ngẫm: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy ngẫm 常用嗎?
suy ngẫm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
suy ngẫm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường suy ngẫm về quá khứ.(我經常反思過去。);Cô ấy thích suy ngẫm một mình.(她喜歡獨自反思。)。

想讓「suy ngẫm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始