YiWordsYiWords

tắc kè hoa

變色龍

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tắc: sắc (高升) · kè: huyền (低降) · hoa: ngang (平音) ?

tắc kè hoa 變色龍

詞義

常用搭配

da tắc kè hoa
變色龍皮膚
tắc kè hoa đổi màu
變色龍變色

例句

Tắc kè hoa có thể đổi màu.
變色龍能變色。
Da tắc kè hoa rất đặc biệt.
變色龍的皮膚很特別。

相關詞彙

常見問題

「變色龍」越南語怎麼說?
「變色龍」的越南語是 tắc kè hoa。
tắc kè hoa 是什麼意思?
tắc kè hoa 的意思是「變色龍」(名詞)。一種能根據環境改變體色的爬行動物
tắc kè hoa 怎麼發音?
tắc kè hoa 有 3 個音節:tắc: sắc (高升) · kè: huyền (低降) · hoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tắc kè hoa 常用嗎?
tắc kè hoa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tắc kè hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Tắc kè hoa có thể đổi màu.(變色龍能變色。);Da tắc kè hoa rất đặc biệt.(變色龍的皮膚很特別。)。

想讓「tắc kè hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始