YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đèn xanh
đèn xanh
綠燈
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đèn: huyền (低降) · xanh: ngang (平音)
?
詞義
綠燈,交通號誌中的綠色燈
常用搭配
đèn xanh đèn đỏ
紅綠燈
chờ đèn xanh
等綠燈
例句
Khi đèn xanh bật, xe được đi.
綠燈亮時車輛可以通行。
Chúng tôi dừng lại chờ đèn xanh.
我們停下來等綠燈。
出現在這些詞條中
rẽ trái
左轉
相關詞彙
tốc độ xe
車速
phí cầu đường
過路費
biển số
車牌
hai chiều
雙向
xe riêng
私家車
đèn hậu
尾燈
常見問題
「綠燈」越南語怎麼說?
「綠燈」的越南語是 đèn xanh。
đèn xanh 是什麼意思?
đèn xanh 的意思是「綠燈」(名詞)。綠燈,交通號誌中的綠色燈
đèn xanh 怎麼發音?
đèn xanh 有 2 個音節:đèn: huyền (低降) · xanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đèn xanh 常用嗎?
đèn xanh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đèn xanh 在句子裡怎麼用?
例如:Khi đèn xanh bật, xe được đi.(綠燈亮時車輛可以通行。);Chúng tôi dừng lại chờ đèn xanh.(我們停下來等綠燈。)。
想讓「đèn xanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store