YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
tốc độ xe
tốc độ xe
車速
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — tốc: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音)
?
詞義
車輛的行駛速度
常用搭配
tăng tốc độ xe
提高車速
giảm tốc độ xe
降低車速
例句
Tốc độ xe quá nhanh.
車速太快了。
Cảnh sát kiểm tra tốc độ xe.
警察檢查車速。
出現在這些詞條中
ducati
杜卡迪
相關詞彙
phí cầu đường
過路費
biển số
車牌
hai chiều
雙向
xe riêng
私家車
đèn hậu
尾燈
ngụy trang
偽裝
常見問題
「車速」越南語怎麼說?
「車速」的越南語是 tốc độ xe。
tốc độ xe 是什麼意思?
tốc độ xe 的意思是「車速」(名詞)。車輛的行駛速度
tốc độ xe 怎麼發音?
tốc độ xe 有 3 個音節:tốc: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tốc độ xe 在句子裡怎麼用?
例如:Tốc độ xe quá nhanh.(車速太快了。);Cảnh sát kiểm tra tốc độ xe.(警察檢查車速。)。
想讓「tốc độ xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store