YiWordsYiWords

hai chiều

雙向

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hai: ngang (平音) · chiều: huyền (低降) ?

hai chiều 雙向

詞義

常用搭配

giao thông hai chiều
雙向交通
đường hai chiều
雙向道路

例句

Đây là đường hai chiều.
這是一條雙向道路。
Giao tiếp nên là hai chiều.
交流應該是雙向的。

相關詞彙

常見問題

「雙向」越南語怎麼說?
「雙向」的越南語是 hai chiều。
hai chiều 是什麼意思?
hai chiều 的意思是「雙向」(形容詞)。雙向的,雙方面的
hai chiều 怎麼發音?
hai chiều 有 2 個音節:hai: ngang (平音) · chiều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hai chiều 常用嗎?
hai chiều 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hai chiều 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là đường hai chiều.(這是一條雙向道路。);Giao tiếp nên là hai chiều.(交流應該是雙向的。)。

想讓「hai chiều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始