YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hai chiều
hai chiều
雙向
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hai: ngang (平音) · chiều: huyền (低降)
?
詞義
雙向的,雙方面的
常用搭配
giao thông hai chiều
雙向交通
đường hai chiều
雙向道路
例句
Đây là đường hai chiều.
這是一條雙向道路。
Giao tiếp nên là hai chiều.
交流應該是雙向的。
相關詞彙
xe riêng
私家車
đèn hậu
尾燈
ngụy trang
偽裝
ngắn gọn
簡短
tinh thần cầu tiến
上進心
lấy can đảm
壯膽
常見問題
「雙向」越南語怎麼說?
「雙向」的越南語是 hai chiều。
hai chiều 是什麼意思?
hai chiều 的意思是「雙向」(形容詞)。雙向的,雙方面的
hai chiều 怎麼發音?
hai chiều 有 2 個音節:hai: ngang (平音) · chiều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hai chiều 常用嗎?
hai chiều 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hai chiều 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là đường hai chiều.(這是一條雙向道路。);Giao tiếp nên là hai chiều.(交流應該是雙向的。)。
想讓「hai chiều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store