YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tấc
同拼寫詞:
tắc
tấc
寸
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — tấc: sắc (高升)
?
詞義
長度單位,等於中國的「寸」
比喻極小的距離或部分
常用搭配
một tấc đất
一寸土地
tấc lòng
一片心意
例句
Anh ấy không nhường một tấc đất nào.
他一寸土地也不讓。
Tôi chỉ cần một tấc lòng của bạn.
我只需要你的一片心意。
相關詞彙
đo lường
測量
độ dài
長短
đăng ký
登記
đấu tranh
鬥爭
mê tín
迷信
kinh điển
經典
常見問題
「寸」越南語怎麼說?
「寸」的越南語是 tấc。
tấc 是什麼意思?
tấc 的意思是「寸」(名詞)。長度單位,等於中國的「寸」; 比喻極小的距離或部分
tấc 怎麼發音?
tấc 有 1 個音節:tấc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tấc 常用嗎?
tấc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tấc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không nhường một tấc đất nào.(他一寸土地也不讓。);Tôi chỉ cần một tấc lòng của bạn.(我只需要你的一片心意。)。
想讓「tấc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store