YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tách ra
tách ra
分開
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tách: sắc (高升) · ra: ngang (平音)
?
詞義
分開,分離
常用搭配
tách ra khỏi
從……分開
tách ra từng phần
分成各部分
例句
Họ đã tách ra thành hai nhóm.
他們分成了兩組。
Tôi muốn tách ra khỏi đám đông.
我想從人群中分開。
拆分與拼接
tháo
拆
gãy
折斷
cắt đứt
斷開
gặp phải
碰到
chạm
碰觸
vây quanh
圍繞
常見問題
「分開」越南語怎麼說?
「分開」的越南語是 tách ra。
tách ra 是什麼意思?
tách ra 的意思是「分開」(動詞)。分開,分離
tách ra 怎麼發音?
tách ra 有 2 個音節:tách: sắc (高升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tách ra 常用嗎?
tách ra 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tách ra 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đã tách ra thành hai nhóm.(他們分成了兩組。);Tôi muốn tách ra khỏi đám đông.(我想從人群中分開。)。
想讓「tách ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store