YiWordsYiWords

tách ra

分開

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tách: sắc (高升) · ra: ngang (平音) ?

tách ra 分開

詞義

常用搭配

tách ra khỏi
從……分開
tách ra từng phần
分成各部分

例句

Họ đã tách ra thành hai nhóm.
他們分成了兩組。
Tôi muốn tách ra khỏi đám đông.
我想從人群中分開。

拆分與拼接

常見問題

「分開」越南語怎麼說?
「分開」的越南語是 tách ra。
tách ra 是什麼意思?
tách ra 的意思是「分開」(動詞)。分開,分離
tách ra 怎麼發音?
tách ra 有 2 個音節:tách: sắc (高升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tách ra 常用嗎?
tách ra 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tách ra 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đã tách ra thành hai nhóm.(他們分成了兩組。);Tôi muốn tách ra khỏi đám đông.(我想從人群中分開。)。

想讓「tách ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始