YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gặp phải
gặp phải
碰到
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gặp: nặng (低短塞音) · phải: hỏi (曲折升)
?
詞義
碰到
遇到
常用搭配
gặp phải khó khăn
遇到困難
gặp phải vấn đề
碰到問題
例句
Tôi gặp phải sự cố trên đường.
我在路上碰到故障。
Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.
我們生活中常常遇到挑戰。
出現在這些詞條中
bê bối
醜聞
拆分與拼接
chạm
碰觸
vây quanh
圍繞
ghép
拼
cắt đứt
斷開
gãy
折斷
tháo
拆
常見問題
「碰到」越南語怎麼說?
「碰到」的越南語是 gặp phải。
gặp phải 是什麼意思?
gặp phải 的意思是「碰到」(動詞)。碰到; 遇到
gặp phải 怎麼發音?
gặp phải 有 2 個音節:gặp: nặng (低短塞音) · phải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gặp phải 常用嗎?
gặp phải 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
gặp phải 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gặp phải sự cố trên đường.(我在路上碰到故障。);Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.(我們生活中常常遇到挑戰。)。
想讓「gặp phải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store