YiWordsYiWords

gặp phải

碰到

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — gặp: nặng (低短塞音) · phải: hỏi (曲折升) ?

gặp phải 碰到

詞義

常用搭配

gặp phải khó khăn
遇到困難
gặp phải vấn đề
碰到問題

例句

Tôi gặp phải sự cố trên đường.
我在路上碰到故障。
Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.
我們生活中常常遇到挑戰。

出現在這些詞條中

拆分與拼接

常見問題

「碰到」越南語怎麼說?
「碰到」的越南語是 gặp phải。
gặp phải 是什麼意思?
gặp phải 的意思是「碰到」(動詞)。碰到; 遇到
gặp phải 怎麼發音?
gặp phải 有 2 個音節:gặp: nặng (低短塞音) · phải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gặp phải 常用嗎?
gặp phải 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
gặp phải 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gặp phải sự cố trên đường.(我在路上碰到故障。);Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.(我們生活中常常遇到挑戰。)。

想讓「gặp phải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始