YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tại chỗ
tại chỗ
當場
副詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tại: nặng (低短塞音) · chỗ: ngã (顫升)
?
詞義
當場,現場
常用搭配
giải quyết tại chỗ
當場解決
kiểm tra tại chỗ
現場檢查
例句
Vấn đề được giải quyết tại chỗ.
問題當場解決了。
Cảnh sát kiểm tra tại chỗ.
警察現場檢查。
出現在這些詞條中
bị bắt
被捕
此刻進行時
đúng giờ
準時
bất cứ lúc nào
隨時
kéo dài
持續
cả ngày
整天
tiếp theo
接著
lần này
這次
常見問題
「當場」越南語怎麼說?
「當場」的越南語是 tại chỗ。
tại chỗ 是什麼意思?
tại chỗ 的意思是「當場」(副詞)。當場,現場
tại chỗ 怎麼發音?
tại chỗ 有 2 個音節:tại: nặng (低短塞音) · chỗ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tại chỗ 常用嗎?
tại chỗ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tại chỗ 在句子裡怎麼用?
例如:Vấn đề được giải quyết tại chỗ.(問題當場解決了。);Cảnh sát kiểm tra tại chỗ.(警察現場檢查。)。
想讓「tại chỗ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store