YiWordsYiWords

tại chỗ

當場

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tại: nặng (低短塞音) · chỗ: ngã (顫升) ?

tại chỗ 當場

詞義

常用搭配

giải quyết tại chỗ
當場解決
kiểm tra tại chỗ
現場檢查

例句

Vấn đề được giải quyết tại chỗ.
問題當場解決了。
Cảnh sát kiểm tra tại chỗ.
警察現場檢查。

出現在這些詞條中

此刻進行時

常見問題

「當場」越南語怎麼說?
「當場」的越南語是 tại chỗ。
tại chỗ 是什麼意思?
tại chỗ 的意思是「當場」(副詞)。當場,現場
tại chỗ 怎麼發音?
tại chỗ 有 2 個音節:tại: nặng (低短塞音) · chỗ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tại chỗ 常用嗎?
tại chỗ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tại chỗ 在句子裡怎麼用?
例如:Vấn đề được giải quyết tại chỗ.(問題當場解決了。);Cảnh sát kiểm tra tại chỗ.(警察現場檢查。)。

想讓「tại chỗ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始