YiWordsYiWords

tiếp theo

接著

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · theo: ngang (平音) ?

tiếp theo 接著

詞義

常用搭配

tiếp theo là
接下來是
bước tiếp theo
下一步

例句

Tiếp theo, chúng ta sẽ học bài mới.
接下來,我們要學習新課。
Ai là người tiếp theo?
下一個是誰?

出現在這些詞條中

此刻進行時

常見問題

「接著」越南語怎麼說?
「接著」的越南語是 tiếp theo。
tiếp theo 是什麼意思?
tiếp theo 的意思是「接著」(副詞)。接下來
tiếp theo 怎麼發音?
tiếp theo 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp theo 常用嗎?
tiếp theo 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tiếp theo 在句子裡怎麼用?
例如:Tiếp theo, chúng ta sẽ học bài mới.(接下來,我們要學習新課。);Ai là người tiếp theo?(下一個是誰?)。

想讓「tiếp theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始