YiWordsYiWords

kéo dài

持續

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — kéo: sắc (高升) · dài: huyền (低降) ?

kéo dài 持續

詞義

常用搭配

kéo dài thời gian
延長時間
kéo dài cuộc họp
延長會議

例句

Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.
會議比預期持續得更久。
Mùa mưa năm nay kéo dài.
今年的雨季持續很久。

出現在這些詞條中

此刻進行時

常見問題

「持續」越南語怎麼說?
「持續」的越南語是 kéo dài。
kéo dài 是什麼意思?
kéo dài 的意思是「持續」(動詞)。持續,延長時間
kéo dài 怎麼發音?
kéo dài 有 2 個音節:kéo: sắc (高升) · dài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kéo dài 常用嗎?
kéo dài 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kéo dài 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.(會議比預期持續得更久。);Mùa mưa năm nay kéo dài.(今年的雨季持續很久。)。

想讓「kéo dài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始